颗粒归仓
Phồn thể: 顆粒歸倉
kē lì guī cāng
Âm Hán Việt: khoa lạp quy thương
to gather all the harvested grain into the granary; to harvest every single grain
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác