颔首之交
Phồn thể: 頷首之交
hàn shǒu zhī jiāo
Âm Hán Việt: hàm thủ chi giao
1.quen biết sơ sơ
nodding acquaintance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 頷首之交
hàn shǒu zhī jiāo
Âm Hán Việt: hàm thủ chi giao
1.quen biết sơ sơ
nodding acquaintance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác