颓垣断壁
Phồn thể: 頹垣斷壁
tuí yuán duàn bì
Âm Hán Việt: đồi viên đoạn bích
1.nghĩa đen: tường đổ nát (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cảnh tàn phá
3.hoang tàn
lit. walls reduced to rubble (idiom) · fig. scene of devastation · ruins
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác