频道
Phồn thể: 頻道
pín dào
Âm Hán Việt: tần đạo
HSK 6
1.tần số
2.kênh (truyền hình)
frequency · (television) channel
danh từbộ 页
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác