频率调制
Phồn thể: 頻率調制
pín lǜ tiáo zhì
Âm Hán Việt: tần luật điều chế
1.điều chế tần số
frequency modulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 頻率調制
pín lǜ tiáo zhì
Âm Hán Việt: tần luật điều chế
1.điều chế tần số
frequency modulation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác