颐养天年
Phồn thể: 頤養天年
yí yǎng tiān nián
Âm Hán Việt: di dưỡng thiên niên
1.nghĩa đen: dưỡng tuổi trời (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già
lit. to nurture one's years (idiom) · fig. to enjoy one's later years
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác