领衔主演
Phồn thể: 領銜主演
lǐng xián zhǔ yǎn
Âm Hán Việt: lãnh hàm chủ diễn
1.diễn viên chính (trong một vở diễn)
2.đóng vai chính
leading actors (in a show) · starring
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác