预防接种
Phồn thể: 預防接種
yù fáng jiē zhòng
Âm Hán Việt: dự phòng tiếp trồng
1.tiêm chủng dự phòng
prophylactic inoculation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác