预警系统
Phồn thể: 預警系統
yù jǐng xì tǒng
Âm Hán Việt: dự cảnh hệ thống
1.hệ thống cảnh báo sớm
early warning system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác