预期推理
Phồn thể: 預期推理
yù qī tuī lǐ
Âm Hán Việt: dự kỳ suy lý
1.suy luận dự đoán
predictive inference
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 預期推理
yù qī tuī lǐ
Âm Hán Việt: dự kỳ suy lý
1.suy luận dự đoán
predictive inference
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác