预定
Phồn thể: 預定
yù dìng
Âm Hán Việt: dự định
HSK 6
1.lên lịch trước
to schedule in advance
động từđộng từdanh từbộ 页
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác