颂声载道
Phồn thể: 頌聲載道
sòng shēng zài dào
Âm Hán Việt: tụng thanh tải đạo
1.nghĩa đen: lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
2.sự tán thành phổ quát
lit. praise fills the roads (idiom); praise everywhere · universal approbation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác