顿涅斯克
Phồn thể: 頓涅斯克
Dùn niè sī kè
Âm Hán Việt: đốn niết tư khắc
1.khu vực Donetsk ở miền đông Ukraine
Donetsk region of W. Ukraine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác