顾全大局
Phồn thể: 顧全大局
gù quán dà jú
Âm Hán Việt: cố toàn đại cục
HSK 7-9
1.xem xét đại cục (thành ngữ)
2.làm việc vì lợi ích chung
to take the big picture into consideration (idiom) · to work for the benefits of all
động từbộ 页
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác