顺风转舵
Phồn thể: 順風轉舵
shùn fēng zhuǎn duò
Âm Hán Việt: thuận phong chuyển đà
1.hành động theo tình hình hiện tại
2.thực dụng
3.không nguyên tắc
to act according to whatever is the current outlook · pragmatic · unprincipled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác