项目管理
Phồn thể: 項目管理
xiàng mù guǎn lǐ
Âm Hán Việt: hạng mục quản lý
1.quản lý dự án
project management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 項目管理
xiàng mù guǎn lǐ
Âm Hán Việt: hạng mục quản lý
1.quản lý dự án
project management
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác