项庄舞剑,志在沛公
Phồn thể: 項莊舞劍,志在沛公
Xiàng Zhuāng wǔ jiàn , zhì zài Pèi gōng
1.xem 项庄舞剑,意在沛公
see 项庄舞剑,意在沛公
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 項莊舞劍,志在沛公
Xiàng Zhuāng wǔ jiàn , zhì zài Pèi gōng
1.xem 项庄舞剑,意在沛公
see 项庄舞剑,意在沛公
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác