顶杆
Phồn thể: 頂桿
dǐng gǎn
Âm Hán Việt: đỉnh can
1.thanh trên
2.thanh đỉnh
top bar · crown bar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 頂桿
dǐng gǎn
Âm Hán Việt: đỉnh can
1.thanh trên
2.thanh đỉnh
top bar · crown bar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác