音频文件
Phồn thể: 音頻文件
yīn pín wén jiàn
Âm Hán Việt: âm tần văn kiện
1.tệp âm thanh (máy tính)
audio file (computer)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác