音响效果
Phồn thể: 音響效果
yīn xiǎng xiào guǒ
Âm Hán Việt: âm hưởng hiệu quả
1.hiệu ứng âm thanh
sound effects
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 音響效果
yīn xiǎng xiào guǒ
Âm Hán Việt: âm hưởng hiệu quả
1.hiệu ứng âm thanh
sound effects
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác