韬
Phồn thể: 韜
tāo
Âm Hán Việt: thao
1.bao đựng cung hoặc vỏ kiếm
2.che giấu
3.chiến lược quân sự
bow case or scabbard · to hide · military strategy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác