韩国银行
Phồn thể: 韓國銀行
Hán guó Yín háng
Âm Hán Việt: hàn quốc ngân hàng
1.Ngân hàng Hàn Quốc
Bank of Korea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 韓國銀行
Hán guó Yín háng
Âm Hán Việt: hàn quốc ngân hàng
1.Ngân hàng Hàn Quốc
Bank of Korea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác