韩国泡菜
Phồn thể: 韓國泡菜
Hán guó pào cài
Âm Hán Việt: hàn quốc phao thái
1.kim chi
kimchi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 韓國泡菜
Hán guó pào cài
Âm Hán Việt: hàn quốc phao thái
1.kim chi
kimchi
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác