鞭节
Phồn thể: 鞭節
biān jié
Âm Hán Việt: tiên tiết
1.roi tế bào
flagellum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鞭節
biān jié
Âm Hán Việt: tiên tiết
1.roi tế bào
flagellum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác