鞑靼海峡
Phồn thể: 韃靼海峽
Dá dá Hǎi xiá
Âm Hán Việt: thát đát hải hiệp
1.Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa Nga
Strait of Tartary between Sakhalin and Russian mainland
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác