鞍马劳顿
Phồn thể: 鞍馬勞頓
ān mǎ láo dùn
Âm Hán Việt: yên mã lao đốn
1.mệt mỏi vì đi đường
travel-worn
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鞍馬勞頓
ān mǎ láo dùn
Âm Hán Việt: yên mã lao đốn
1.mệt mỏi vì đi đường
travel-worn
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác