鞍点
Phồn thể: 鞍點
ān diǎn
Âm Hán Việt: yên điểm
1.điểm yên ngựa (toán học), một điểm tới hạn của hàm nhiều biến không phải cực đại cũng không phải cực tiểu
saddle point (math.), a critical point of a function of several variables that is neither a maximum nor a minimum
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác