鞋垫
Phồn thể: 鞋墊
xié diàn
Âm Hán Việt: hài điếm
1.lót giày
2.miếng lót giày
insole · shoe insert
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鞋墊
xié diàn
Âm Hán Việt: hài điếm
1.lót giày
2.miếng lót giày
insole · shoe insert
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác