革命先烈
gé mìng xiān liè
Âm Hán Việt: cách mệnh tiên liệt
1.liệt sĩ cách mạng
martyr to the revolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácgé mìng xiān liè
Âm Hán Việt: cách mệnh tiên liệt
1.liệt sĩ cách mạng
martyr to the revolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác