面黄肌瘦
Phồn thể: 面黃肌瘦
miàn huáng jī shòu
Âm Hán Việt: diện hoàng cơ sấu
1.nghĩa đen: mặt vàng và cơ thể gầy gò (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: vẻ ngoài suy dinh dưỡng và ốm yếu
(lit.) face yellow and body emaciated (idiom) · (fig.) malnourished and sickly in appearance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác