面档
Phồn thể: 麵檔
miàn dàng
Âm Hán Việt: miến đáng
1.quầy mì hoặc quán mì
noodle stall or counter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 麵檔
miàn dàng
Âm Hán Việt: miến đáng
1.quầy mì hoặc quán mì
noodle stall or counter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác