面带愁容
Phồn thể: 面帶愁容
miàn dài chóu róng
Âm Hán Việt: diện đới sầu dung
1.với dáng vẻ buồn bã
2.trông u sầu
3.với vẻ lo lắng
with a sad air · looking melancholy · with a worried look
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác