面向对象语言
Phồn thể: 面嚮對象語言
miàn xiàng duì xiàng yǔ yán
Âm Hán Việt: diện hướng đối tượng ngữ ngôn
1.ngôn ngữ hướng đối tượng
object oriented language
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác