靡靡之音
mǐ mǐ zhī yīn
Âm Hán Việt: mỹ mỹ chi âm
1.âm nhạc đồi trụy
(idiom) decadent music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmǐ mǐ zhī yīn
Âm Hán Việt: mỹ mỹ chi âm
1.âm nhạc đồi trụy
(idiom) decadent music
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác