非驴非马
Phồn thể: 非驢非馬
fēi lǘ fēi mǎ
Âm Hán Việt: phi lư phi mã
1.không ra cá cũng chẳng ra thịt
2.chẳng giống gì trên đời
neither fish nor fowl · resembling nothing on earth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác