非阿贝尔
Phồn thể: 非阿貝爾
fēi ā bèi ěr
Âm Hán Việt: phi a bối nhĩ
1.(toán) không giao hoán
(math.) non-abelian
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 非阿貝爾
fēi ā bèi ěr
Âm Hán Việt: phi a bối nhĩ
1.(toán) không giao hoán
(math.) non-abelian
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác