非羁押性
Phồn thể: 非羈押性
fēi jī yā xìng
Âm Hán Việt: phi ky áp tính
1.không giam giữ (bản án)
noncustodial (sentence)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác