非线性光学
Phồn thể: 非線性光學
fēi xiàn xìng guāng xué
Âm Hán Việt: phi tuyến tính quang học
1.quang học phi tuyến (vật lý)
nonlinear optics (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác