非相对论性
Phồn thể: 非相對論性
fēi xiāng duì lùn xìng
Âm Hán Việt: phi tương đối luận tính
1.phi tương đối tính (vật lý)
non-relativistic (physics)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác