非欧几何
Phồn thể: 非歐幾何
fēi ōu jǐ hé
Âm Hán Việt: phi âu kỷ hà
1.hình học phi Euclid
non-Euclidean geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 非歐幾何
fēi ōu jǐ hé
Âm Hán Việt: phi âu kỷ hà
1.hình học phi Euclid
non-Euclidean geometry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác