非条件反射
Phồn thể: 非條件反射
fēi tiáo jiàn fǎn shè
Âm Hán Việt: phi điều kiện phản xạ
1.phản xạ không điều kiện (sinh lý học)
unconditioned reflex (physiology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác