非平衡态
Phồn thể: 非平衡態
fēi píng héng tài
Âm Hán Việt: phi bình hành thái
1.không cân bằng
2.mất cân bằng
unbalance · disequilibrium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác