非常手段
fēi cháng shǒu duàn
Âm Hán Việt: phi thường thủ đoạn
1.biện pháp khẩn cấp
an emergency measure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfēi cháng shǒu duàn
Âm Hán Việt: phi thường thủ đoạn
1.biện pháp khẩn cấp
an emergency measure
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác