非婚生子女
fēi hūn shēng zǐ nǚ
Âm Hán Việt: phi hôn sinh tử nữ
1.con sinh ngoài giá thú
an illegitimate child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfēi hūn shēng zǐ nǚ
Âm Hán Việt: phi hôn sinh tử nữ
1.con sinh ngoài giá thú
an illegitimate child
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác