非动物性
Phồn thể: 非動物性
fēi dòng wù xìng
Âm Hán Việt: phi động vật tính
1.tính không sinh vật
inanimacy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 非動物性
fēi dòng wù xìng
Âm Hán Việt: phi động vật tính
1.tính không sinh vật
inanimacy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác