非利士地
Fēi lì shì dì
Âm Hán Việt: phi lợi sĩ địa
1.Philistia, hay còn gọi là Vùng đất của người Philistine
Philistia, aka the Land of the Philistines
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác