非典型肺炎
fēi diǎn xíng fèi yán
Âm Hán Việt: phi điển hình phế viêm
1.viêm phổi không điển hình
2.Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
3.SARS
atypical pneumonia · Severe Acute Respiratory Syndrome · SARS
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác