非一日之功
fēi yī rì zhī gōng
Âm Hán Việt: phi nhất nhật chi công
1.nghĩa đen: không thể làm xong trong một ngày (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: cần nhiều thời gian và nỗ lực để hoàn thành
lit. cannot be done in one day (idiom) · fig. will take much time and effort to accomplish
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác