静坐罢工
Phồn thể: 靜坐罷工
jìng zuò bà gōng
Âm Hán Việt: tĩnh toạ bãi công
1.cuộc đình công ngồi
sit-in strike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 靜坐罷工
jìng zuò bà gōng
Âm Hán Việt: tĩnh toạ bãi công
1.cuộc đình công ngồi
sit-in strike
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác