静力平衡
Phồn thể: 靜力平衡
jìng lì píng héng
Âm Hán Việt: tĩnh lực bình hành
1.cân bằng tĩnh
static equilibrium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 靜力平衡
jìng lì píng héng
Âm Hán Việt: tĩnh lực bình hành
1.cân bằng tĩnh
static equilibrium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác